Hôm nay ngày 30 tháng 05 năm 2026

Trang chủ
Kết quả xổ số ba miền - XSKT 3 miền - XS3MIEN - XS3M

XSMT - Xổ số miền Trung

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay với phân tích chi tiết

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 732585 061715 701386
G1 61919 01390 22950
G2 95206 63652 29824
G3
97896
97947
01801
40911
33624
55519
G4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
G5
1503
4377
6583
G6
4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
G7 942 978 932
G8 05 37 65
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6,9,3,5 1,0 3
1 9 1,1,5 9
2 2 - 4,4,1
3 3 3,7 7,2
4 7,4,9,2 7,1 -
5 2 2,8 0,0
6 - 7 4,1,5
7 9 5,7,8 0
8 5 0,1 3,6
9 6,1,9,8 0 9,3,1

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 773186 306120 475351
G1 17636 14313 17147
G2 18373 66444 26042
G3
17560
49793
45111
07042
07273
81902
G4
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
G5
7875
0691
5514
G6
9139
4953
7273
8060
6365
3620
7379
8792
5182
G7 152 996 692
G8 15 93 55
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3,2 - 2
1 5 3,1 4,4
2 5,5 8,2,0,0 8
3 6,9 7 -
4 - 4,2,8 7,2,4,1
5 3,2 4,8,0 0,6,5,1
6 0,8 0,5 -
7 3,0,3,5,3 - 3,9,9
8 6 - 2
9 3 1,6,3 2,2

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 557464 027630 364631
G1 75591 92154 29820
G2 65476 25225 30710
G3
94509
68892
82965
61570
02281
96696
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
G5
0810
3222
9569
G6
1747
3360
6155
2459
0509
1044
8749
1957
0157
G7 223 419 402
G8 63 72 66
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 9 2
1 7,0 4,3,9 0
2 5,1,5,3 5,7,2 0,7
3 - 0,0 6,2,1
4 7 4 2,0,9
5 4,5 4,9 7,7
6 6,0,3,4 5 9,6
7 6 0,6,2 0
8 8 7,1 1,9
9 1,2 - 6

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 878266 047887 558276
G1 17468 13599 08201
G2 80955 63326 22397
G3
30481
94194
14668
51225
02269
93379
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G5
2489
0075
2656
G6
5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G7 773 999 927
G8 98 79 90
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7 - 1,3,1,7
1 9 9 3
2 5 6,5 7
3 5,4 - 8
4 - 8,5 -
5 5 1 2,7,6
6 8,3,4,6 8,7 9,1,2
7 6,3 5,9 9,6
8 1,9,9,8 9,9,4,1,9,7 9
9 4,8 9,9 7,0